GTGD bình quân
Chỉ tiêu
Xu hướng
28,933
30,482
24,126
24,355
18,437
1,747
2,162
1,400
1,225
903
1,102
1,176
714
786
567
14,913
17,129
16,017
14,961
17,611
46,696
50,950
42,257
41,327
37,517
Tài khoản giao dịch
Chỉ tiêu
Xu hướng
12,116,647
12,315,011
12,661,417
12,906,161
13,162,410
12,046,814
12,244,885
12,590,736
12,835,043
13,090,755
19,301
19,389
19,517
19,642
19,812
45,757
45,956
46,349
46,641
46,997
4,775
4,781
4,815
4,835
4,846
Vốn hoá thị trường
Chỉ tiêu
Xu hướng
10,755,839
9,667,815
10,533,074
10,583,425
10,593,267
8,829,829
7,873,972
8,726,070
8,782,205
8,765,465
463,264
441,125
444,400
449,062
487,252
1,462,746
1,352,718
1,362,604
1,352,158
1,340,550





