VNIBOR VND
Chỉ tiêu
Xu hướng
2.91%
3.73%
12.49%
5.95%
6.62%
7.35%
7.96%
7.26%
6.39%
6.92%
7.72%
8.47%
6.84%
7.20%
7.07%
7.57%
8.15%
8.20%
7.57%
7.88%
8.19%
7.46%
7.99%
7.76%
7.70%
8.60%
8.58%
7.32%
8.62%
8.62%
8.06%
8.78%
8.78%
9.26%
9.26%
—
—
—
—
—
Doanh số liên ngân hàng
Chỉ tiêu
Xu hướng
788,335
861,276
1,119,968
819,185
845,233
868,692
882,454
1,134,358
848,377
875,113
M2 — Thanh khoản hệ thống
Chỉ tiêu
Xu hướng
19,444,476
19,578,695
19,641,068
19,635,094
19,818,534
6,180,504
6,080,119
5,871,211
6,014,229
6,074,860
10,335,383
10,381,508
10,543,901
10,561,351
10,718,801
16,515,887
16,461,627
16,415,112
16,575,580
16,793,661
1,303,641
—
—
—
—
11
12
12
11
11
—
0.7
1.0
1.0
1.9
Lãi suất điều hành (SBV)
Chỉ tiêu
Xu hướng
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%





