RS tối thiểu:
16 kết quả
| Mã CP | Ngành | RS Score ↓ | Giá (VNĐ) | Thay đổi | Tín hiệu |
|---|---|---|---|---|---|
| BID BIDV | Ngân hàng | 96 | 52.400 | +2.8% | MUA |
| VCB Vietcombank | Ngân hàng | 94 | 98.500 | +1.4% | MUA |
| FPT FPT Corp | Công nghệ | 92 | 142.000 | +3.1% | MUA |
| PVD PV Drilling | Dầu khí | 91 | 28.700 | +4.2% | MUA |
| SSI SSI Securities | Chứng khoán | 89 | 37.200 | +5.6% | MUA |
| GAS PetroVietnam Gas | Dầu khí | 88 | 78.200 | +2.2% | MUA |
| VND VNDirect | Chứng khoán | 87 | 21.800 | +2.3% | MUA |
| HCM HCM Securities | Chứng khoán | 86 | 28.900 | +3.1% | MUA |
| TCB Techcombank | Ngân hàng | 82 | 43.200 | +1.8% | MUA |
| MBB MB Bank | Ngân hàng | 80 | 27.600 | +0.9% | MUA |
| CTG VietinBank | Ngân hàng | 79 | 38.400 | +0.5% | THEO DÕI |
| DGC Duc Giang Chem | Hóa chất | 78 | 72.400 | +1.4% | THEO DÕI |
| ACB Asia Commercial | Ngân hàng | 77 | 32.100 | +0.3% | THEO DÕI |
| MWG Mobile World | Bán lẻ | 74 | 67.500 | +1.1% | THEO DÕI |
| VHM Vinhomes | BĐS dân dụng | 52 | 41.300 | -0.8% | THEO DÕI |
| HPG Hoa Phat Group | Thép | 46 | 28.100 | -1.4% | TRÁNH |