| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 667 | 625 | 502 | 556 | 622 | 618 |
Giá vốn hàng bán | 250 | 269 | 250 | 262 | 294 | 266 |
Lợi nhuận gộp | 416 | 355 | 251 | 294 | 328 | 353 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 24 | 5 | 6 | 9 | 6 |
Chi phí tài chính | 62 | 56 | 53 | 50 | 45 | 47 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 24 | 10 | 13 | 22 | 12 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 344 | 299 | 194 | 237 | 269 | 300 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -6 | -5 | -32 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 344 | 299 | 189 | 232 | 238 | 300 |
Chi phí thuế TNDN | 42 | 30 | 23 | 20 | 21 | 31 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 302 | 269 | 166 | 211 | 216 | 269 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 302 | 269 | 166 | 211 | 216 | 269 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 1,114 | 727 | 894 | 916 | 1,137 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 727 | 0 | 0 | 0 |