Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 4,955 | 4,497 | 6,289 | 3,807 | 3,220 | 2,949 |
Giá vốn hàng bán | 4,640 | 4,049 | 5,673 | 3,411 | 2,899 | 2,624 |
Lợi nhuận gộp | 315 | 448 | 616 | 396 | 322 | 325 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 28 | 24 | 39 | 30 | 26 | 7 |
Chi phí tài chính | 91 | 73 | 84 | 40 | 29 | 25 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Chi phí bán hàng | 206 | 308 | 417 | 260 | 124 | 205 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 67 | 90 | 137 | 100 | 178 | 95 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -19 | 3 | 20 | 28 | 17 | 8 |
Lợi nhuận khác | 36 | 5 | 4 | -5 | 13 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 9 | 24 | 23 | 30 | 10 |
Chi phí thuế TNDN | 14 | 5 | 6 | 5 | 9 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 4 | 18 | 18 | 21 | 5 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 9 | 10 | 5 | 9 | 9 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | -5 | 8 | 13 | 13 | -4 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 3 | -11 | 16 | 26 | 26 | -8 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |