Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 775 | 682 | 807 | 844 | 872 | 861 |
Giá vốn hàng bán | 577 | 455 | 553 | 526 | 531 | 529 |
Lợi nhuận gộp | 198 | 228 | 254 | 318 | 341 | 332 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 220 | 19 | 81 | 63 | 27 | 42 |
Chi phí tài chính | 91 | 24 | 58 | 103 | 162 | 216 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 8 | 0 | -1 | 0 | 123 | 72 |
Chi phí bán hàng | 45 | 43 | 53 | 81 | 67 | 81 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 57 | 56 | 55 | 53 | 51 | 55 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 234 | 124 | 168 | 145 | 211 | 93 |
Lợi nhuận khác | -16 | 11 | 9 | -1 | 15 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 218 | 135 | 177 | 144 | 226 | 94 |
Chi phí thuế TNDN | 23 | 24 | 28 | 30 | 74 | 24 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 195 | 111 | 149 | 113 | 152 | 70 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 25 | 31 | 32 | 34 | 87 | 56 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 169 | 81 | 116 | 79 | 65 | 13 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |