Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 301 | 274 | 279 | 242 | 284 | 280 |
Giá vốn hàng bán | 279 | 251 | 258 | 217 | 257 | 257 |
Lợi nhuận gộp | 21 | 24 | 21 | 25 | 27 | 23 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 4 | 6 | 4 | 6 | 3 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 17 | 18 | 17 | 29 | 16 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 10 | 8 | 11 | 4 | 9 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | 0 | -1 | -2 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 10 | 8 | 10 | 2 | 9 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 8 | 6 | 8 | 2 | 7 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 8 | 6 | 8 | 2 | 7 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 426 | 559 | 430 | 580 | 114 | 503 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 426 | 0 | 430 | 0 | 114 | 503 |