Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 203 | 45 | 132 | 148 | 308 | 94 |
Giá vốn hàng bán | 136 | 32 | 91 | 98 | 242 | 69 |
Lợi nhuận gộp | 68 | 14 | 41 | 50 | 66 | 25 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chi phí tài chính | 3 | 3 | 4 | 3 | 2 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | 0 | -0 | -0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 27 | 7 | 17 | 21 | 26 | 12 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 10 | 13 | 19 | 23 | 11 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 19 | -6 | 8 | 8 | 16 | -0 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 19 | -6 | 8 | 8 | 21 | 0 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | -6 | 7 | 7 | 17 | 0 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | -6 | 7 | 6 | 16 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 582 | -259 | 291 | 262 | 663 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |