Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,337 | 462 | 836 | 850 | 956 | 709 |
Giá vốn hàng bán | 1,315 | 497 | 803 | 767 | 846 | 670 |
Lợi nhuận gộp | 22 | -35 | 33 | 82 | 110 | 39 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 36 | 14 | 21 | 13 | 5 | 10 |
Chi phí tài chính | 1 | 6 | 8 | 11 | 15 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Chi phí bán hàng | 15 | 14 | 16 | 18 | 20 | 17 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 13 | 18 | 19 | 31 | 16 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | -53 | 12 | 49 | 49 | 4 |
Lợi nhuận khác | -0 | -1 | -1 | 99 | 227 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | -54 | 10 | 148 | 276 | 5 |
Chi phí thuế TNDN | 14 | -0 | 0 | 17 | 60 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -9 | -54 | 10 | 132 | 217 | 4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -9 | -54 | 10 | 132 | 217 | 4 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -64 | -385 | 74 | 941 | 1,547 | 31 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | -385 | 0 | 941 | 1,547 | 31 |