Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 9,644 | 9,657 | 10,603 | 11,622 | 12,390 | 12,568 |
Giá vốn hàng bán | 4,665 | 4,692 | 5,062 | 5,585 | 6,221 | 6,239 |
Lợi nhuận gộp | 4,979 | 4,964 | 5,541 | 6,037 | 6,169 | 6,329 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2,182 | 570 | 1,330 | 1,322 | 643 | 848 |
Chi phí tài chính | -809 | 1,782 | -35 | -457 | 490 | 1,401 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 74 | 130 | 175 | 142 | 59 | 149 |
Chi phí bán hàng | 986 | 1,043 | 1,160 | 1,165 | 1,480 | 1,231 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,542 | 1,711 | 1,905 | 1,768 | 739 | 1,210 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4,515 | 1,128 | 4,016 | 5,026 | 4,161 | 3,485 |
Lợi nhuận khác | 115 | 182 | -62 | 242 | 482 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4,629 | 1,310 | 3,954 | 5,268 | 4,643 | 3,484 |
Chi phí thuế TNDN | 934 | 902 | 1,095 | 1,108 | 820 | 1,155 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3,696 | 408 | 2,859 | 4,160 | 3,823 | 2,329 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 382 | 440 | 496 | 534 | 478 | 534 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3,314 | -32 | 2,364 | 3,626 | 3,346 | 1,795 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,088 | -11 | 777 | 1,191 | 1,071 | 583 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |