Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 287 | 226 | 132 | 239 | 246 | 275 |
Giá vốn hàng bán | 139 | 138 | 91 | 150 | 171 | 201 |
Lợi nhuận gộp | 149 | 88 | 41 | 90 | 75 | 75 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 11 | 10 | 5 | 6 |
Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Chi phí bán hàng | 4 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 12 | 14 | 13 | 58 | 13 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 127 | 75 | 37 | 86 | 19 | 66 |
Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 1 | 46 | 7 | 41 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 127 | 75 | 37 | 132 | 26 | 107 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 5 | 3 | 15 | -2 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 120 | 70 | 35 | 117 | 28 | 100 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 120 | 70 | 35 | 117 | 28 | 100 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 4,119 | 2,417 | 1,198 | 3,911 | 1,101 | 3,324 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | -3,479 | 2,417 | 0 | 3,911 | -7,420 | 3,324 |