Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 908 | 703 | 864 | 930 | 979 | 786 |
Giá vốn hàng bán | 797 | 562 | 729 | 773 | 812 | 624 |
Lợi nhuận gộp | 111 | 141 | 135 | 158 | 167 | 162 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 23 | 23 | 22 | 5 | 17 | 19 |
Chi phí tài chính | 56 | 45 | 44 | 46 | 43 | 51 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 50 | 42 | 53 | 62 | 51 | 58 |
Chi phí bán hàng | 15 | 10 | 10 | 10 | 7 | 13 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | 55 | 50 | 56 | 64 | 62 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 68 | 96 | 107 | 113 | 122 | 113 |
Lợi nhuận khác | -30 | 0 | 1 | 8 | -7 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 38 | 96 | 108 | 121 | 115 | 115 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 10 | 28 | 21 | 9 | 17 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 86 | 80 | 100 | 107 | 98 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -27 | -5 | 3 | 8 | 5 | -2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 53 | 91 | 77 | 92 | 101 | 99 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 312 | 540 | 453 | 457 | 535 | 573 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 312 | 540 | 453 | 457 | 535 | 573 |