TDM — Khởi tạo coverage ở GIỮ: đột biến khối lượng cao nhất sàn (6,50×) xác nhận dòng tiền đầu cơ ngắn hạn vào tiện ích nước phòng thủ, nhưng giá đã sát giá mục tiêu 12 tháng của bên phân tích (62.000đ) trên nền lợi nhuận 2026 dự giảm 11% và định giá cao — chờ xác nhận tính bền vững
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 145 | 100 | 100 | 64 | 242 | 78 |
Giá vốn hàng bán | 63 | 49 | 52 | 52 | 208 | 44 |
Lợi nhuận gộp | 82 | 51 | 48 | 12 | 34 | 35 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 108 | 26 | 10 | 5 | 111 |
Chi phí tài chính | 18 | 6 | 15 | 16 | 23 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 3 | 4 | 5 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 64 | 148 | 56 | 3 | 12 | 124 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 64 | 148 | 56 | 3 | 12 | 124 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 4 | 3 | -0 | 1 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 58 | 144 | 53 | 3 | 10 | 122 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 58 | 144 | 53 | 3 | 10 | 122 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 482 | 1,202 | 440 | 23 | 83 | 1,013 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |