Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
savimex.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 309 | 275 | 238 | 252 | 297 | 299 |
Giá vốn hàng bán | 259 | 231 | 197 | 209 | 244 | 247 |
Lợi nhuận gộp | 50 | 44 | 41 | 43 | 53 | 52 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 6 | 4 | 3 | 2 | 5 |
Chi phí tài chính | 17 | 2 | 41 | 1 | 18 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 17 | 14 | 14 | 13 | 17 | 17 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 12 | 13 | 12 | 13 | 11 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 21 | -25 | 21 | 7 | 27 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -1 | -0 | -6 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 21 | -26 | 20 | 1 | 27 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 4 | -3 | 3 | 2 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 17 | -23 | 17 | -2 | 22 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 17 | -23 | 17 | -2 | 22 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 53 | 616 | -1,285 | 683 | -873 | 837 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 616 | -1,285 | 683 | -873 | 837 |