Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,336 | 2,068 | 2,514 | 2,552 | 2,878 | 2,471 |
Giá vốn hàng bán | 1,320 | 1,118 | 1,660 | 1,620 | 1,838 | 1,425 |
Lợi nhuận gộp | 1,015 | 950 | 853 | 932 | 1,040 | 1,046 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 95 | 110 | 119 | 102 | 116 | 137 |
Chi phí tài chính | 180 | 191 | 200 | 184 | 164 | 174 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 276 | 140 | 223 | 243 | 234 | 174 |
Chi phí bán hàng | 36 | 20 | 31 | 30 | 38 | 30 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 198 | 93 | 135 | 125 | 300 | 106 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 973 | 897 | 828 | 937 | 887 | 1,047 |
Lợi nhuận khác | 8 | 1 | 1 | -10 | -20 | 7 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 982 | 898 | 829 | 927 | 867 | 1,054 |
Chi phí thuế TNDN | 100 | 81 | 91 | 102 | 97 | 116 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 882 | 817 | 739 | 825 | 770 | 939 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 204 | 205 | 116 | 151 | 150 | 225 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 678 | 611 | 623 | 674 | 620 | 714 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,443 | 1,298 | 981 | 1,245 | 1,144 | 1,319 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 1,443 | 0 | 981 | 0 | 1,144 | 0 |