Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,884 | 2,912 | 2,864 | 2,056 | 2,953 | 2,734 |
Giá vốn hàng bán | 2,670 | 2,673 | 2,597 | 1,992 | 2,013 | 2,482 |
Lợi nhuận gộp | 214 | 240 | 267 | 64 | 940 | 252 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 4 | 2 | 8 | 15 | 17 |
Chi phí tài chính | 6 | 4 | 5 | 3 | 70 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41 | 23 | 25 | 28 | 49 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 172 | 216 | 239 | 42 | 837 | 248 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -1 | -1 | -1 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 172 | 216 | 238 | 41 | 836 | 247 |
Chi phí thuế TNDN | 17 | 43 | 48 | 8 | 196 | 49 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 155 | 173 | 191 | 33 | 640 | 197 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 155 | 173 | 191 | 33 | 640 | 197 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 344 | 384 | 423 | 73 | 1,422 | 438 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,302 | 0 |