Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,268 | 2,790 | 4,313 | 4,419 | 4,444 | 4,177 |
Giá vốn hàng bán | 2,692 | 2,296 | 3,717 | 3,835 | 3,769 | 3,564 |
Lợi nhuận gộp | 576 | 493 | 596 | 584 | 675 | 613 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 99 | 67 | 84 | 90 | 66 | 89 |
Chi phí tài chính | 171 | 134 | 140 | 142 | 156 | 143 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 3 | 5 | 5 | 5 | 6 | 6 |
Chi phí bán hàng | 6 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 198 | 93 | 119 | 141 | 177 | 117 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 302 | 335 | 424 | 393 | 410 | 444 |
Lợi nhuận khác | 60 | 9 | 13 | 43 | 29 | 56 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 362 | 344 | 436 | 436 | 438 | 500 |
Chi phí thuế TNDN | 93 | 67 | 76 | 87 | 94 | 113 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 269 | 277 | 360 | 349 | 344 | 387 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 60 | 62 | 65 | 86 | 78 | 68 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 209 | 215 | 295 | 263 | 266 | 319 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 395 | 604 | 426 | 560 | 432 | 679 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |