Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,013 | 993 | 1,073 | 1,511 | 1,550 | 1,212 |
Giá vốn hàng bán | 948 | 935 | 993 | 1,425 | 1,430 | 1,130 |
Lợi nhuận gộp | 65 | 58 | 80 | 86 | 120 | 81 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 5 | 6 | 5 | 4 | 4 |
Chi phí tài chính | 4 | 6 | 4 | 15 | 2 | 13 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 10 | 9 | 15 | 13 | 15 | 12 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 48 | 37 | 56 | 42 | 79 | 43 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 12 | 11 | 21 | 29 | 18 |
Lợi nhuận khác | 2 | -1 | 2 | 1 | -1 | -4 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 15 | 11 | 13 | 22 | 28 | 14 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 4 | 5 | 5 | 12 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 7 | 8 | 16 | 16 | 8 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 6 | 5 | 3 | 7 | 1 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 3 | 5 | 9 | 16 | 2 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 33 | 17 | 71 | 108 | 189 | 29 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |