Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 710 | 577 | 658 | 700 | 794 | 745 |
Giá vốn hàng bán | 454 | 329 | 375 | 342 | 408 | 336 |
Lợi nhuận gộp | 256 | 249 | 284 | 358 | 386 | 409 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 39 | 11 | 22 | 29 | 40 | 25 |
Chi phí tài chính | -12 | 10 | 7 | 5 | 21 | 22 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 20 | 23 | 5 | 35 | 46 | 65 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 100 | 47 | 53 | 66 | 127 | 56 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 227 | 225 | 250 | 351 | 324 | 421 |
Lợi nhuận khác | 15 | 1 | 50 | 54 | 2 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 242 | 226 | 300 | 405 | 326 | 423 |
Chi phí thuế TNDN | 45 | 41 | 69 | 109 | 54 | 71 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 198 | 185 | 231 | 296 | 272 | 352 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 40 | 40 | 41 | 36 | 45 | 41 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 157 | 145 | 190 | 261 | 227 | 311 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 481 | 444 | 581 | 797 | 696 | 950 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 481 | 0 | 0 | 0 | 696 | 0 |