Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 428 | 436 | 478 | 507 | 503 | 422 |
Giá vốn hàng bán | 324 | 321 | 377 | 376 | 407 | 364 |
Lợi nhuận gộp | 104 | 116 | 101 | 130 | 96 | 58 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | 10 | 11 | 14 | 13 | 13 |
Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 3 | 5 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 24 | 21 | 22 | 21 | 19 | 14 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 85 | 97 | 83 | 116 | 80 | 50 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 85 | 97 | 83 | 116 | 80 | 50 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 12 | 5 | 6 | 5 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 85 | 78 | 110 | 75 | 47 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 81 | 85 | 78 | 110 | 75 | 47 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 3,079 | 3,186 | 2,919 | 4,135 | 2,826 | 1,750 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 3,079 | 3,186 | 2,919 | 4,135 | 2,826 | 1,750 |