Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,121 | 723 | 555 | 337 | 1,057 | 444 |
Giá vốn hàng bán | 940 | 661 | 510 | 289 | 957 | 383 |
Lợi nhuận gộp | 181 | 62 | 45 | 48 | 101 | 61 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Chi phí tài chính | 19 | 12 | 15 | 12 | 13 | 16 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 3 | 0 | 11 | 5 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44 | 37 | 33 | 35 | 52 | 32 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 117 | 11 | -5 | 2 | 26 | 7 |
Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 10 | 0 | 6 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 118 | 13 | 6 | 2 | 31 | 8 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 109 | 10 | 5 | 2 | 25 | 6 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 109 | 10 | 5 | 2 | 25 | 6 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 2,935 | 271 | 122 | 47 | 669 | 171 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |