Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 327 | 350 | 680 | 628 | 406 | 449 |
Giá vốn hàng bán | 247 | 291 | 509 | 481 | 313 | 338 |
Lợi nhuận gộp | 81 | 59 | 171 | 147 | 93 | 111 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | 9 | 10 | 12 | 5 | 7 |
Chi phí tài chính | 18 | 16 | 19 | 25 | 25 | 25 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 22 | 21 | 35 | 36 | 23 | 22 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 12 | 58 | 47 | 11 | 16 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 18 | 69 | 50 | 38 | 56 |
Lợi nhuận khác | -1 | -0 | 0 | 2 | -3 | 13 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | 18 | 69 | 52 | 35 | 69 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 5 | 10 | 8 | 5 | 9 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 13 | 59 | 44 | 30 | 60 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | -13 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 13 | 71 | 44 | 30 | 60 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 284 | 243 | 1,042 | 786 | 495 | 1,109 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |