Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3 | 3 | 41 | 0 | 0 | 0 |
Giá vốn hàng bán | 3 | 3 | 44 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận gộp | 0 | -0 | -3 | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 29 | 6 | 60 | 251 | 12 | 4 |
Chi phí tài chính | 8 | 17 | 10 | 108 | 7 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | -1 | 0 | 27 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17 | -15 | 43 | 140 | 29 | 0 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 0 | -0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | -15 | 43 | 140 | 29 | 0 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 6 | 27 | -0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | -15 | 37 | 113 | 29 | 0 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | 0 | 1 | -1 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | -15 | 37 | 112 | 30 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |