Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,010 | 735 | 947 | 914 | 1,206 | 907 |
Giá vốn hàng bán | 681 | 349 | 560 | 524 | 753 | 393 |
Lợi nhuận gộp | 329 | 386 | 387 | 390 | 453 | 513 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 14 | 15 | 15 | 15 | 2 |
Chi phí tài chính | 205 | 221 | 227 | 237 | 233 | 279 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 13 | 31 | 20 | 21 | 19 | 24 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 17 | 20 | 18 | 24 | 17 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 134 | 193 | 175 | 170 | 231 | 244 |
Lợi nhuận khác | 20 | 1 | -0 | 4 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 154 | 194 | 175 | 174 | 230 | 245 |
Chi phí thuế TNDN | 26 | 21 | 23 | 21 | 36 | 28 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 128 | 173 | 151 | 152 | 194 | 217 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 27 | 21 | 24 | 19 | 37 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 117 | 146 | 131 | 129 | 175 | 180 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 271 | 338 | 285 | 267 | 355 | 353 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 201 | 266 | 269 | 242 | 442 | 353 |