GEX — NEW GIẢM TỶ TRỌNG (khởi tạo coverage): phiên phân phối −5,89% khối lượng 2,76 lần cùng tín hiệu bán mạnh và án phạt công bố thông tin trái phiếu; lợi nhuận cổ đông mẹ mỏng (+5,1% YoY) dù doanh thu hợp nhất +35,4% do pha loãng lợi ích cổ đông thiểu số — đứng ngoài chờ ổn định giá trên khối lượng cạn
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10,135 | 7,916 | 10,119 | 9,841 | 11,636 | 10,722 |
Giá vốn hàng bán | 7,729 | 6,318 | 7,780 | 8,010 | 8,988 | 8,720 |
Lợi nhuận gộp | 2,407 | 1,598 | 2,339 | 1,832 | 2,648 | 2,002 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 218 | 90 | 347 | 756 | 64 | 131 |
Chi phí tài chính | 377 | 336 | 333 | 427 | 674 | 576 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 75 | -4 | -2 | 38 | 100 | 49 |
Chi phí bán hàng | 426 | 265 | 375 | 384 | 404 | 314 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 587 | 425 | 459 | 567 | 617 | 472 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,309 | 657 | 1,517 | 1,248 | 1,117 | 819 |
Lợi nhuận khác | 34 | -12 | 27 | 5 | 61 | -13 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,343 | 646 | 1,545 | 1,253 | 1,178 | 806 |
Chi phí thuế TNDN | 327 | 209 | 348 | 471 | 637 | 228 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,016 | 436 | 1,197 | 781 | 541 | 579 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 442 | 203 | 540 | 159 | 576 | 333 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 574 | 234 | 657 | 622 | -35 | 246 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 670 | 272 | 715 | 689 | -38 | 272 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |