GEE – Bán nhẹ (đề xuất coverage mới): trigger DEV- −24,73% so mốc neo (yếu thứ hai top 30); không có broker coverage; Q1/2026 LNST +28% YoY khiêm tốn so giá đã giảm sâu
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 6,481 | 5,281 | 6,510 | 6,444 | 7,228 | 7,097 |
Giá vốn hàng bán | 5,391 | 4,448 | 5,475 | 5,375 | 6,054 | 6,082 |
Lợi nhuận gộp | 1,090 | 832 | 1,035 | 1,069 | 1,174 | 1,016 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 109 | 32 | 38 | 1,563 | 82 | 76 |
Chi phí tài chính | 118 | 78 | 119 | 104 | 238 | 126 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -2 | 29 | 61 | -21 | 80 | 41 |
Chi phí bán hàng | 126 | 92 | 132 | 134 | 143 | 109 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 149 | 113 | 161 | 169 | 230 | 143 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 802 | 610 | 723 | 2,203 | 726 | 754 |
Lợi nhuận khác | 0 | -2 | -2 | -1 | 5 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 803 | 608 | 722 | 2,202 | 730 | 755 |
Chi phí thuế TNDN | 156 | 121 | 156 | 411 | 158 | 149 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 646 | 487 | 566 | 1,792 | 572 | 606 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 60 | 36 | 38 | 48 | 39 | 26 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 587 | 452 | 528 | 1,744 | 533 | 579 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,955 | 1,499 | 1,192 | 4,716 | 1,454 | 1,583 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |