Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 457 | 203 | 202 | 482 | 302 | 379 |
Giá vốn hàng bán | 278 | 107 | 135 | 299 | 185 | 233 |
Lợi nhuận gộp | 179 | 96 | 67 | 183 | 116 | 147 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 31 | 24 | 25 | 34 | 30 | 29 |
Chi phí tài chính | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 7 | 4 | 3 | 3 | 5 | 3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 74 | 23 | 20 | 25 | 107 | 22 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 125 | 93 | 68 | 189 | 35 | 149 |
Lợi nhuận khác | 6 | 2 | 11 | 3 | 25 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 131 | 95 | 78 | 192 | 60 | 150 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 19 | 16 | 37 | 12 | 32 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 121 | 76 | 62 | 155 | 48 | 119 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 29 | 11 | 9 | 18 | 14 | 14 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 92 | 65 | 53 | 137 | 34 | 105 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 539 | 752 | 606 | 1,580 | 387 | 1,203 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 539 | 752 | 606 | 1,580 | 387 | 1,203 |