Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 244 | 153 | 162 | 173 | 212 | 120 |
Giá vốn hàng bán | 166 | 75 | 86 | 85 | 134 | 78 |
Lợi nhuận gộp | 78 | 78 | 76 | 88 | 77 | 42 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | 42 | 13 | 54 | 195 | 41 |
Chi phí tài chính | 52 | 59 | 66 | 56 | 72 | 51 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | -0 | 0 | -0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 235 | 11 | -18 | -7 | -63 | -40 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -197 | 49 | 41 | 93 | 263 | 72 |
Lợi nhuận khác | 313 | -6 | -7 | -3 | -3 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 117 | 44 | 34 | 90 | 260 | 69 |
Chi phí thuế TNDN | -2 | 3 | 6 | 0 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 118 | 41 | 28 | 90 | 259 | 68 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 10 | 13 | 11 | 15 | 14 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 108 | 28 | 17 | 75 | 245 | 63 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 362 | 95 | 56 | 250 | 817 | 209 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 362 | 95 | 56 | 250 | 817 | 209 |