Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,191 | 924 | 1,325 | 903 | 1,390 | 1,035 |
Giá vốn hàng bán | 695 | 493 | 817 | 401 | 875 | 551 |
Lợi nhuận gộp | 496 | 431 | 509 | 502 | 516 | 484 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 53 | 54 | 117 | -25 | 11 |
Chi phí tài chính | 193 | 123 | 127 | 118 | 96 | 106 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 26 | -9 | 85 | -3 | 98 | 30 |
Chi phí bán hàng | 102 | 96 | 119 | 96 | 104 | 106 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 73 | 69 | 72 | 62 | 77 | 70 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 170 | 188 | 329 | 340 | 311 | 243 |
Lợi nhuận khác | -3 | 3 | 11 | 2 | -3 | -4 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 167 | 191 | 340 | 342 | 308 | 239 |
Chi phí thuế TNDN | 18 | 28 | 35 | 62 | 31 | 28 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 149 | 163 | 305 | 281 | 278 | 212 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8 | 15 | 3 | 16 | 1 | -2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 142 | 148 | 303 | 264 | 277 | 214 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 535 | 557 | 1,142 | 998 | 1,043 | 835 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |