Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 294 | 467 | 479 | 465 | 349 | 440 |
Giá vốn hàng bán | 225 | 341 | 346 | 344 | 278 | 338 |
Lợi nhuận gộp | 69 | 127 | 133 | 121 | 71 | 103 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 6 | 9 | 8 | 9 | 8 |
Chi phí tài chính | 16 | 13 | 26 | 18 | 16 | 15 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 27 | 37 | 38 | 54 | 10 | 33 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 38 | 43 | 20 | 24 | 24 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 44 | 35 | 36 | 30 | 39 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | -0 | -0 | 6 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 44 | 35 | 36 | 36 | 39 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | 5 | 5 | 4 | 7 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 39 | 30 | 32 | 29 | 32 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1 | 2 | 1 | -1 | 2 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 37 | 29 | 33 | 27 | 30 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 611 | 1,992 | 1,426 | 1,731 | 1,163 | 1,256 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |