Danh mục mẫu do hệ thống quản lý, để bạn tham khảo và đối chiếu với danh mục của mình.
| Mã | Khuyến nghị | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (10 mã) | 96.9% | 9.50 | ||||||
| TĂNG TỶ TRỌNG | 12.3% | 73,000 | 72,609 | 5 ngày | +0.5% | +0.01 | 1.20 | |
| MUA | 12.1% | 23,100 | 23,435 | 5 ngày | -1.4% | -0.02 | 1.18 | |
| MUA | 11.7% | 20,400 | 21,282 | 7 ngày | -4.1% | -0.05 | 1.15 | |
| MUA | 10.9% | 25,350 | 24,485 | 7 ngày | +3.5% | +0.04 | 1.07 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 9.7% | 77,200 | 77,829 | 1 ngày | -0.8% | -0.01 | 0.95 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 9.3% | 20,150 | 20,892 | 7 ngày | -3.6% | -0.03 | 0.91 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 8.8% | 57,600 | 59,589 | 7 ngày | -3.3% | -0.03 | 0.86 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 8.1% | 34,550 | 35,453 | 4 ngày | -2.5% | -0.02 | 0.79 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 7.2% | 47,150 | 48,619 | 7 ngày | -3.0% | -0.02 | 0.71 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 6.8% | 25,300 | 25,315 | 7 ngày | -0.1% | -0.00 | 0.67 | |
| Tiền | 3.1% | 0.30 | ||||||
| Tổng | 100.0% | -1.4% | -0.14 | 9.80 | ||||
| AlgolabX (từ KH) | -1.53% | |||||||
| VN-Index (từ KH) | -0.72% | α -0.81% | ||||||