VN
Xuất khẩu dịch vụ (quý)
Tỷ USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
8.24
30/06/2026
Thay đổi
-0.86
-9.48% vs trước
Cao nhất
9.1
trong khung hiển thị
Thấp nhất
6.56
trong khung hiển thị
Tần suất
quarterly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2026 | 8.24 |
| 31/03/2026 | 9.1 |
| 31/12/2025 | 8.26 |
| 30/09/2025 | 7.52 |
| 30/06/2025 | 7.15 |
| 31/12/2024 | 6.56 |





